MPV · Thuần điện
BYD M6
Giá khởi điểmGiá tham khảo 756 triệu đồng
MPV thuần điện 7 chỗ hướng đến gia đình, dịch vụ và nhu cầu di chuyển nhiều người.

Tổng quan
BYD M6
BYD M6 là MPV thuần điện 7 chỗ. Brochure BYD Việt Nam bản 05/2024 ghi pin Blade 55,4 kWh, quãng đường 420 km (NEDC) và dẫn động cầu trước. Khi cân nhắc M6, anh/chị nên kiểm tra nơi sạc thường xuyên, thử ngồi hàng ghế thứ ba và mang theo loại hành lý thường dùng để xem cách bố trí có phù hợp không.
Thông số theo brochure BYD M6 dành cho Việt Nam, bản cập nhật 05/2024. Quãng đường 420 km là số công bố theo chuẩn NEDC; khả năng vận hành thực tế phụ thuộc tải trọng, điều hòa, tốc độ và cung đường. Giá và ưu đãi cần được xác nhận tại thời điểm tư vấn.
Cấu hình xe
Phiên bản
BYD M6
756 triệu đồng- Dẫn động
- Cầu trước
- Pin
- Blade 55,4 kWh
- Công suất
- 161 hp
- Pin 55,4 kWh
- 420 km (NEDC)
- Sạc DC 89 kW
- Khoang hành lý tối đa 950 lít
Màu ngoại thất
Chọn màu xe

Màu đang chọn
Crystal White
Thiết kế
Ngoại thất

Kích thước xe
4.710 × 1.810 × 1.690 mm.
Không gian sử dụng
Nội thất

Bố trí 7 chỗ
Ba hàng ghế phục vụ nhu cầu gia đình hoặc di chuyển theo nhóm.

Khoang lái
Góc nhìn từ hàng ghế sau cho thấy vị trí vô-lăng, màn hình trung tâm và cách bố trí khu vực ghế trước.
Trang bị sử dụng hằng ngày
Công nghệ
Sạc DC 89 kW
Cho phép bổ sung năng lượng nhanh hơn khi đi đường dài.
V2L
Có khả năng cấp điện cho thiết bị tương thích bên ngoài xe.
Hỗ trợ người lái
An toàn & ADAS
Camera 360°
Hỗ trợ quan sát khi đỗ và xoay trở với thân xe MPV.
Video về xe
BYD M6
Chưa phát được video. Anh/chị vui lòng bấm để thử lại.
Dữ liệu theo phiên bản
Thông số kỹ thuật
Kích thước & sức chứa
- Dài × rộng × cao
- 4.710 × 1.810 × 1.690 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.800 mm
- Khoảng sáng gầm
- 170 mm
- Khoang hành lý
- 180 / 950 lít
- Khối lượng
- 1.800 / 2.374 kgKhông tải / toàn tải
Vận hành & sạc
- Dẫn động
- Cầu trước (FWD)
- Công suất
- 161 hp
- Mô-men xoắn
- 310 Nm
- Tăng tốc 0–100 km/h
- 10,1 giây
- Tốc độ tối đa
- 180 km/h
- Sạc AC / DC
- 7 kW / 89 kW
- Cấp điện ngoài V2L
- Có
Trang bị chính
- Lốp
- 225/55 R17
- Màn hình trung tâm
- 12,8 inch, xoay thông minh
- Âm thanh
- 6 loa
- Camera
- Toàn cảnh 360°
- Ga tự động
- Cruise Control
Dự toán chi phí
Tính trả góp
Chọn phiên bản và điều chỉnh các con số theo phương án anh/chị đang cân nhắc.
Giá dùng trong phép tính là mức tham khảo trên website, không phải báo giá chốt. Kết quả chỉ để tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và các chi phí phát sinh. Khoản vay, lãi suất và lịch trả thực tế do đơn vị tài chính xác nhận.
Giải đáp nhanh
Câu hỏi thường gặp
BYD M6 có mấy chỗ ngồi?
BYD M6 trong brochure Việt Nam bản 05/2024 có 7 chỗ, bố trí 2+3+2. Nếu thường đi đủ người, anh/chị nên thử hàng ghế thứ ba cùng cách sắp xếp hành lý trước khi chọn xe.
M6 đi được bao xa sau một lần sạc?
Brochure ghi 420 km theo chu trình NEDC. Đây là số thử nghiệm, không phải quãng đường được bảo đảm cho mọi chuyến đi; tải trọng, tốc độ, điều hòa và điều kiện đường đều có thể ảnh hưởng.
BYD M6 hỗ trợ sạc như thế nào?
Brochure Việt Nam bản 05/2024 ghi sạc AC 7 kW và DC 89 kW. Công suất trong bảng không bảo đảm một thời gian sạc cố định. Anh/chị nên kiểm tra trụ tương thích và điều kiện lắp đặt tại nơi đỗ xe trước khi mua.
Khoang hành lý M6 có dung tích bao nhiêu?
Brochure ghi dung tích hành lý tối thiểu 180 lít và tối đa 950 lít. Không nên hiểu mức tối đa là sức chứa khi vẫn dùng đủ 7 chỗ; nên thử bố trí ghế và hành lý theo nhu cầu thực tế.
Giá M6 trên trang đã là giá lăn bánh chưa?
Trang đang hiển thị giá tham khảo, chưa phải báo giá lăn bánh riêng cho anh/chị. Khi nhận báo giá, hãy yêu cầu tách giá xe sau ưu đãi, các khoản đăng ký và bảo hiểm áp dụng tại nơi đăng ký. Xe, màu, ưu đãi và thời điểm giao cần được xác nhận trong báo giá.
Kinh nghiệm chọn xe
Bài viết nên xem
Trao đổi trực tiếp
Chọn đúng phiên bản trước khi đặt xe
Em có thể gửi báo giá hiện tại, trao đổi khoản trả góp và hẹn lịch lái thử.



