MPV Super Hybrid

BYD M9

Mức giá tham khảo

1,999 tỷ đồng

  • 01 BYD APP (trị giá 14,904,000 VNĐ)
  • 01 bộ thảm sàn chính hãng BYD (trị giá 1,897,560 VNĐ)
  • 01 thiết bị sạc cầm tay chính hãng BYD, 01 thiết bị chuyển đổi nguồn điện chính hãng BYD (V2L) (Tổng trị giá 11,500,000 VNĐ)
  • Quà tặng trị giá tối đa 5,000,000 VNĐ

MPV thông minh cỡ lớn với định hướng tiện nghi, sang trọng và đa dụng cho gia đình hoặc doanh nghiệp.

  • MPV cỡ lớn
  • Super Hybrid DM-i
  • Không gian đa dụng

Thông số thị trường Việt Nam · Đối chiếu 10/09/2026

BYD M9

Hình minh họa. Màu và trang bị có thể khác xe thực tế.

Pin20,39 / 36,63 kWhAdvanced / Premium
Thuần điện95 / 170 kmNEDC
Tổng hành trình1.200 kmNEDC, bản Premium
Số chỗ7 chỗ

Tổng quan sản phẩm

BYD M9 có gì đáng chú ý?

BYD M9 là MPV Super Hybrid DM-i thế hệ 5 với hai phiên bản Advanced và Premium tại Việt Nam. Xe dài 5.145 mm, trục cơ sở 3.045 mm, bố trí 7 chỗ và khoang hành lý có thể mở rộng tới 2.036 lít.

Lưu ý về số liệu: Tầm điện 95/170 km và tổng hành trình 1.200 km là số NEDC theo phiên bản. Mức 1,7/1,1 lít/100 km là điều kiện thử nghiệm khi pin còn năng lượng; mức khi pin dưới SOC cài đặt là 5,6/5,7 lít/100 km.

Màu xe tại Việt Nam

Chọn màu xe bạn quan tâm

Bấm vào từng màu để xem tên màu chính thức.

Hình mẫu BYD M9
Hình xe mẫu được đồng bộ từ ô sản phẩm trên trang chủ.

Màu đang chọn

Trắng Arctic

Danh sách màu theo trang và tài liệu sản phẩm BYD M9 tại Việt Nam.

Ô màu chỉ mô phỏng gần đúng. Màu sơn thực tế có thể khác do ánh sáng và màn hình hiển thị.

Trang BYD M9 · BYD Việt Nam ↗

Tài liệu sản phẩm

Hình ảnh & bảng trang bị

Chạm vào ảnh để xem kích thước lớn và đọc toàn bộ nội dung.

Bảng thông số BYD M9 Advanced và Premium
Bảng so sánh trang bị và thông số M9 Advanced/Premium, cập nhật 10/2025.

Dữ liệu kỹ thuật

Thông số thị trường Việt Nam

Đơn vị và chu trình đo được giữ theo tài liệu nguồn để tránh quy đổi gây sai lệch.

Kích thước & không gian

Dài × rộng × cao
5.145 × 1.970 × 1.805 mm
Chiều dài cơ sở
3.045 mm
Khoảng sáng gầm
157 mm
Bán kính quay vòng
5,7 m
Khoang hành lý
470 / 2.036 lítTiêu chuẩn / mở rộng tối đa
Bình nhiên liệu
50 lít
Lốp
235/60 R18

Động cơ & mô-tơ

Hệ thống
Super Hybrid DM-i thế hệ 5
Động cơ xăng
1.5T · 147 hp · 220 Nm
Mô-tơ cầu trước
268 hp · 315 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h
8,4 / 8,5 giâyAdvanced / Premium
Khả năng leo dốc
30°
Khối lượng không tải
2.440 / 2.610 kgAdvanced / Premium
Khối lượng toàn tải
3.064 / 3.234 kgAdvanced / Premium

Pin, sạc & hiệu suất

Dung lượng pin
20,39 / 36,63 kWh
Tầm điện NEDC
95 / 170 km
Sạc AC
7 kW
Sạc DC
41 / 73 kW
Khi pin còn năng lượng
1,7 / 1,1 lít/100 kmAdvanced / Premium, NEDC
Khi pin dưới SOC cài đặt
5,6 / 5,7 lít/100 kmAdvanced / Premium, NEDC
Màn hình trung tâm
15,6 inch

Cấu hình tại Việt Nam

Phiên bản

So sánh nhanh những điểm chính; trang bị thực tế cần xác nhận theo xe và thời điểm giao.

Pin 20,39 kWh

Advanced

  • 95 km thuần điện NEDC
  • Sạc DC 41 kW
  • 0–100 km/h trong 8,4 giây
  • Camera 360° và cửa sổ trời
Hỏi cấu hình này

Pin 36,63 kWh

Premium

  • 170 km thuần điện NEDC
  • Tổng hành trình 1.200 km NEDC
  • Sạc DC 73 kW
  • Ghế thương gia và ADAS
Hỏi cấu hình này

Điểm nổi bật

Trang bị đáng quan tâm

01

DM-i thế hệ 5

Hệ thống plug-in hybrid hướng tới vận hành điện thường xuyên và linh hoạt đường dài.

02

Không gian cỡ lớn

Chiều dài 5.145 mm và trục cơ sở 3.045 mm.

03

Khoang hành lý 2.036 lít

Dung tích tối đa khi gập hàng ghế thứ ba.

04

Kết cấu thân xe

Tỷ lệ thép cường độ cao và thép dập nóng trên 73%.

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Những câu trả lời dưới đây bám theo tài liệu sản phẩm Việt Nam và nêu rõ giới hạn của số liệu.

M9 có mấy phiên bản tại Việt Nam?

Trang BYD Việt Nam giới thiệu hai phiên bản Advanced và Premium.

Advanced và Premium khác nhau đáng chú ý ở đâu?

Advanced dùng pin 20,39 kWh, tầm điện 95 km NEDC và sạc DC 41 kW. Premium dùng pin 36,63 kWh, tầm điện 170 km NEDC và sạc DC 73 kW.

Mức 1,1 lít/100 km có áp dụng mọi hành trình không?

Không. Đây là số công bố NEDC của bản Premium trong điều kiện thử nghiệm và có liên quan đến trạng thái pin; tiêu thụ thực tế sẽ khác.

Minh bạch dữ liệu

Nguồn đối chiếu

Thông số được đối chiếu với trang BYD Việt Nam và bảng cấu hình BYD M9 do hệ thống BYD Oway cung cấp, cập nhật 10/2025.

Rà soát gần nhất: 10/09/2026

Giá, màu xe, tồn kho, quà tặng và một số trang bị có thể thay đổi. Hãy xác nhận bằng báo giá và xe thực tế trước khi đặt cọc.

Bước tiếp theo

Xác nhận đúng phiên bản trước khi chọn xe

Trao đổi trực tiếp về cấu hình, màu, tình trạng xe, lịch lái thử và phương án trả góp phù hợp.

BYDSG.com do cá nhân Lê Mạnh Dũng vận hành trong phạm vi công việc tại Oway Auto; không phải website doanh nghiệp của BYD Việt Nam.