Sedan · Thuần điện

BYD SEAL

Tình trạng bánChưa có báo giá hiện hành

Sedan điện 5 chỗ với hai cấu hình từng được BYD Việt Nam giới thiệu. Điểm bán hiện tạm ngưng nhập xe mới; trang này dành cho khách muốn tìm hiểu xe và kiểm tra tình trạng thực tế.

BYD Seal màu xanh nhìn góc trước bên
Tầm hoạt động460 / 520 kmWLTC · Advanced / Performance
Pin Blade61,44 / 82,56 kWhAdvanced / Performance
Công suất150 / 390 kWAdvanced / Performance
0–100 km/h7,5 / 3,8 giâyAdvanced / Performance
Số chỗ5

Tổng quan

BYD SEAL

BYD Seal là sedan thuần điện 5 chỗ. Bản Advanced dùng một mô-tơ dẫn động cầu sau; bản Performance dùng hai mô-tơ dẫn động bốn bánh. Hai bản có dung lượng pin, quãng đường công bố và trang bị tiện nghi khác nhau.

Thông số dưới đây lấy theo brochure BYD Việt Nam cập nhật tháng 05/2024. Khi chọn xe, anh/chị nên đối chiếu cấu hình của chiếc xe được báo giá và điều kiện sạc thực tế.

Điểm bán hiện tạm ngưng nhập BYD Seal mới và chưa có báo giá, ưu đãi hay lịch giao xe được xác nhận. Thông số trên trang dựa theo brochure BYD Việt Nam tháng 05/2024, không phải xác nhận cấu hình của một xe đang có sẵn.

Cấu hình xe

Phiên bản

Advanced

Chưa có báo giá hiện hành
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
Pin
Blade 61,44 kWh
Công suất
150 kW / 310 Nm
  • 460 km WLTC; 0–100 km/h trong 7,5 giây
  • Sạc DC tối đa 110 kW
  • Âm thanh 10 loa; mâm 18 inch
Hỏi tình trạng phiên bản

Performance

Chưa có báo giá hiện hành
Dẫn động
Hai mô-tơ AWD
Pin
Blade 82,56 kWh
Công suất
390 kW / 670 Nm
  • 520 km WLTC; 0–100 km/h trong 3,8 giây
  • Sạc DC tối đa 150 kW
  • Dynaudio 12 loa, W-HUD và giảm xóc thông minh FSD
Hỏi tình trạng phiên bản

Màu ngoại thất

Chọn màu xe

BYD Seal màu Cosmos Black

Màu đang chọn

Cosmos Black

Thiết kế

Ngoại thất

BYD SEAL nhìn từ góc trước trong hình minh họa catalogue

Thân xe bốn cửa

Đường mui vuốt về phía sau và tay nắm cửa ẩn. Kích thước tổng thể 4.800 × 1.875 × 1.460 mm ở cả hai bản.

Mâm và hệ thống treo

Advanced dùng mâm 18 inch; Performance dùng mâm 19 inch. Cả hai có treo tay đòn kép trước và đa liên kết sau; giảm xóc thông minh FSD chỉ có trên Performance.

Không gian sử dụng

Nội thất

Khoang lái BYD SEAL với màn hình trung tâm ở hướng dọc

Màn hình trung tâm 15,6 inch

Màn hình xoay ngang/dọc được liệt kê trên cả hai phiên bản trong brochure Việt Nam.

Khoang hành lý

Brochure ghi cốp sau 400 lít và cốp trước 50 lít. Thông số cốp trước trên trang giới thiệu BYD Việt Nam đang khác; nên xác nhận trên xe thực tế.

Ghế trước và bố trí khoang lái BYD SEAL trong catalogue

Hàng ghế trước

Hình minh họa giúp xem dáng ghế và cách bố trí khoang lái. Vật liệu và trang bị cần đối chiếu theo phiên bản.

Trang bị sử dụng hằng ngày

Công nghệ

e-Platform 3.0 và Blade Battery

Nền tảng xe điện của BYD tích hợp pin Blade. Hai phiên bản dùng pin khác dung lượng: 61,44 và 82,56 kWh.

Cell-to-Body (CTB)

Pin được tích hợp vào kết cấu thân xe. Đây là công nghệ BYD Việt Nam nêu trên trang giới thiệu Seal.

Tiện nghi theo phiên bản

Dynaudio 12 loa và hiển thị kính lái W-HUD chỉ được đánh dấu trên Performance trong brochure. Advanced dùng âm thanh 10 loa.

Hỗ trợ người lái

An toàn & ADAS

Hỗ trợ lái

Brochure Việt Nam liệt kê phanh khẩn cấp tự động AEB, kiểm soát hành trình ACC và hỗ trợ giữ làn LKA trên cả hai bản. Các hệ thống chỉ hỗ trợ người lái.

Quan sát quanh xe

Camera 360° và cảnh báo điểm mù BSD được đánh dấu trên Advanced và Performance.

Hình ảnh xe

Dữ liệu theo phiên bản

Thông số kỹ thuật

Kích thước & sử dụng

Dài × rộng × cao
4.800 × 1.875 × 1.460 mm
Chiều dài cơ sở
2.920 mm
Số chỗ
5
Cốp sau / trước
400 / 50 lítTheo brochure Việt Nam 05/2024
Màn hình trung tâm
15,6 inch, xoay 90°

Advanced · RWD

Pin Blade
61,44 kWh
Công suất / mô-men xoắn
150 kW / 310 Nm
Tầm hoạt động
460 km WLTC
0–100 km/h
7,5 giây
Sạc DC tối đa
110 kW
Mâm
18 inch
Âm thanh
10 loa

Performance · AWD

Pin Blade
82,56 kWh
Công suất / mô-men xoắn
390 kW / 670 Nm
Tầm hoạt động
520 km WLTC
0–100 km/h
3,8 giây
Sạc DC tối đa
150 kW
Mâm
19 inch
Âm thanh / hiển thị
Dynaudio 12 loa / W-HUD

Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

BYD Seal Advanced và Performance khác nhau thế nào?

Advanced dẫn động cầu sau, pin 61,44 kWh và tầm hoạt động 460 km WLTC. Performance dẫn động bốn bánh, pin 82,56 kWh và tầm hoạt động 520 km WLTC; bản này còn có Dynaudio 12 loa và W-HUD theo brochure Việt Nam.

Con số 520 km là theo chuẩn đo nào?

520 km là quãng đường công bố theo WLTC của bản Performance trong brochure BYD Việt Nam. Quãng đường sử dụng thực tế phụ thuộc tốc độ, điều hòa, tải và điều kiện đường.

Hiện BYD Seal có giá bán và xe giao mới không?

Điểm bán hiện tạm ngưng nhập BYD Seal mới, chưa có báo giá và lịch giao xe được xác nhận. Vui lòng liên hệ để kiểm tra lại tình trạng trước khi quyết định.

Có thể lái thử BYD Seal không?

Lịch và xe lái thử hiện cần được xác nhận theo tình trạng thực tế tại điểm bán.

Kinh nghiệm chọn xe

Trao đổi trực tiếp

Trao đổi về xe và tình trạng hiện tại

Em sẽ kiểm tra tình trạng xe, báo giá và lịch lái thử nếu có.