BYD M9 là MPV 7 chỗ cỡ lớn dùng hệ thống Super Hybrid DM-i thế hệ 5. Xe hướng đến gia đình nhiều thế hệ, khách hàng cần không gian rộng hoặc nhu cầu đưa đón cao cấp nhưng vẫn muốn ưu tiên vận hành bằng điện trong những chặng đi hằng ngày.
Giá BYD M9 2026 theo phiên bản
Advanced dùng pin 20,39 kWh; Premium dùng pin 36,63 kWh và có thêm tiện nghi. Khi so giá M9, anh/chị có thể xem cùng cấu hình pin, trang bị và điều kiện giao xe để biết mỗi báo giá gồm những gì.
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Advanced | 1,999 tỷ đồng |
| Premium | 2,388 tỷ đồng |
Ưu đãi đang hiển thị
- 01 BYD APP (trị giá 14,904,000 VNĐ)
- 01 bộ thảm sàn chính hãng BYD (trị giá 1,897,560 VNĐ)
- 01 thiết bị sạc cầm tay chính hãng BYD, 01 thiết bị chuyển đổi nguồn điện chính hãng BYD (V2L) (Tổng trị giá 11,500,000 VNĐ)
- Quà tặng trị giá tối đa 5,000,000 VNĐ
Điều kiện áp dụng có thể thay đổi; cần xác nhận trên báo giá tại thời điểm giao dịch.
Chi phí lăn bánh còn phụ thuộc nơi đăng ký, lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc và các lựa chọn bảo hiểm khác. Anh/chị có thể xem thêm bảng giá xe BYD 2026 hoặc yêu cầu bảng tính theo tỉnh, thành phố sẽ đăng ký xe.
Thông số BYD M9 tại Việt Nam
M9 dài 5.145 mm, trục cơ sở 3.045 mm. Bảng dưới đây giúp anh/chị đối chiếu thông số của hai phiên bản tại Việt Nam.
| Hạng mục | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Kích thước dài × rộng × cao | 5.145 × 1.970 × 1.805 mm | |
| Chiều dài cơ sở | 3.045 mm | |
| Động cơ xăng | 1.5L tăng áp · 147 hp · 220 Nm | |
| Mô-tơ cầu trước | 268 hp · 315 Nm | |
| Dung lượng pin | 20,39 kWh | 36,63 kWh |
| Tầm điện công bố | 95 km NEDC | 170 km NEDC |
| Sạc AC / DC | 7 kW / 41 kW | 7 kW / 73 kW |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 8,4 giây | 8,5 giây |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC) | 1,7 lít/100 km | 1,1 lít/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu ở mức SOC cài đặt (NEDC) | 5,6 lít/100 km | 5,7 lít/100 km |
| Tiêu thụ điện hỗn hợp (NEDC) | 14,2 kWh/100 km | 17,0 kWh/100 km |
| Khoang hành lý | 470 lít; 2.036 lít khi gập hàng ghế thứ ba | |
Số liệu NEDC là kết quả thử nghiệm, không phải cam kết cho mọi hành trình. BYD Việt Nam xếp mức 1,7/1,1 lít/100 km vào tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số. Catalogue 10/2025 ghi riêng mức 5,6/5,7 lít/100 km ở mức SOC cài đặt; SOC là phần trăm pin còn lại, tài liệu này không nêu ngưỡng cụ thể. Không nên thay hai điều kiện đo cho nhau. Kết quả thực tế còn phụ thuộc tải trọng, điều hòa, tốc độ và cách sạc.
Chọn M9 Advanced hay Premium?
Anh/chị có thể chọn theo những trang bị gia đình dùng thường xuyên, rồi đối chiếu với cấu hình của chiếc xe được báo giá, không chỉ dựa vào tên phiên bản.
- Lịch sạc: anh/chị có thể xem quãng đi mỗi ngày và nơi thuận tiện để sạc. Tầm điện theo chu trình thử nghiệm là số tham khảo, không bảo đảm đủ cho cả ngày hay cả tuần sử dụng.
- Chỗ ngồi: khi xem xe cùng gia đình, anh/chị có thể thử chỉnh ghế, ra vào hàng ba và xếp hành lý; các chức năng được so sánh vẫn cần đúng với phiên bản đang xem.
- Báo giá: anh/chị có thể nhờ tư vấn ghi rõ Advanced hay Premium, năm sản xuất, màu xe, trang bị, chi phí và ngày hết hiệu lực. Nếu xe lái thử khác xe dự kiến mua, mình cùng đối chiếu những điểm khác trước khi chọn.
M9 Advanced
Phù hợp khi quãng đi điện mỗi ngày vừa phải
- Pin 20,39 kWh và tầm điện 95 km NEDC.
- Sạc nhanh DC tối đa 41 kW.
- Thân xe lớn, 7 chỗ, camera 360° và cửa sổ trời.
M9 Premium
Phù hợp khi ưu tiên tiện nghi và tầm điện dài
- Pin 36,63 kWh và tầm điện 170 km NEDC.
- Sạc nhanh DC tối đa 73 kW.
- Có nhóm trang bị cao hơn như ghế thương gia và hỗ trợ lái ADAS.
Hai bản khác nhau rõ nhất ở dung lượng pin, khả năng sạc và tiện nghi hàng ghế giữa. Khi xem xe, anh/chị có thể ngồi thử cả ba hàng ghế, thử ra vào hàng ba và các chức năng ghế thương gia trên Premium để chọn theo nhu cầu gia đình.
| Trang bị | Advanced | Premium |
|---|---|---|
| Ghế giữa chỉnh điện 4 hướng | Không có theo catalogue | Có |
| Bệ đỡ chân chỉnh điện, massage ghế giữa 10 điểm | Không có theo catalogue | Có |
| Kiểm soát hành trình | CC | ACC thích ứng |
| FCW, AEB, BSD, DOW, LDA và ELKA | Không có theo catalogue | Có |
| DiSus-C | Không có theo catalogue | Có |
| Âm thanh | 8 loa | 12 loa |
Bảng trên là đối chiếu tài liệu 10/2025, chưa xác nhận cấu hình của từng xe đang được chào bán. Advanced vẫn có các hệ thống an toàn và camera 360° 3D; việc không có nhóm hỗ trợ lái liệt kê trên không có nghĩa là xe không có trang bị an toàn. Hỗ trợ lái không thay thế người lái. Hãy kiểm tra đúng phiên bản, năm sản xuất và xe giao trước khi đặt cọc.
Nếu muốn biết một chức năng ghế hay hỗ trợ lái có trên bản nào, anh/chị có thể nhờ tư vấn đối chiếu bảng cấu hình Việt Nam có ngày cập nhật. Xem các phiên bản trên trang M9 và đối chiếu M6 với M9 nếu còn cân nhắc giữa MPV thuần điện và PHEV.
Nhận bảng cấu hình và báo giá M9
Không gian và tiện nghi đáng chú ý
Ba hàng ghế
Trục cơ sở 3.045 mm tạo nền tảng cho khoang 7 chỗ. Cách bố trí phù hợp gia đình đông người hoặc nhu cầu đưa đón.
Ghế giữa bản Premium
Catalogue 10/2025 ghi ghế giữa chỉnh điện 4 hướng, bệ đỡ chân chỉnh điện và massage 10 điểm trên Premium. Cần đối chiếu lại xe được báo giá.
Khoang hành lý linh hoạt
Dung tích tiêu chuẩn 470 lít và mở rộng tới 2.036 lít khi gập hàng ghế thứ ba; không phải dung tích khi sử dụng đủ 7 chỗ.
Màn hình 15,6 inch
Màn hình trung tâm lớn kết hợp kết nối Apple CarPlay và Android Auto phục vụ điều khiển, dẫn đường và giải trí.
Một số góc nhìn bên trong M9

Bệ trung tâm
Bệ trung tâm và cách bố trí các vị trí để ly.

Phía sau bệ trung tâm
Chi tiết mặt sau bệ trung tâm, nằm giữa hai ghế trước.

Dây đai cạnh ghế
Chi tiết dây đai và phần ốp cạnh ghế.

Khoang lái nội thất nâu
Góc cận vô-lăng, cụm đồng hồ và màn hình trong khoang lái.

Vô-lăng nội thất nâu
Góc chụp gần vô-lăng và các nút bấm trên vô-lăng.

Ốp cửa bên trong
Tay nắm và các chi tiết trên mặt trong cửa xe.
Xem thêm hình ảnh BYD M9
Sạc và sử dụng BYD M9 hằng ngày
Với xe PHEV, chỗ sạc và quãng đi mỗi ngày là hai điều nên tính trước. Sạc được tại nhà hoặc nơi làm việc sẽ thuận tiện hơn, nhưng không thể lấy tầm điện NEDC để khẳng định xe chạy điện đủ mọi lịch trình. Nên thử xe trên cung đường gần với nhu cầu thực tế.
Trước khi lắp bộ sạc, cần kiểm tra vị trí đỗ, nguồn điện, đường dây, tiếp địa và quy định của chung cư hoặc bãi xe. Khi đi xa, M9 vẫn có động cơ xăng và bình nhiên liệu 50 lít, nhưng mức tiêu thụ thực tế sẽ thay đổi theo trạng thái pin và tải trọng trên xe.
BYD M9 phù hợp với ai?
- Gia đình nhiều thế hệ cần 7 chỗ và không gian hành lý lớn.
- Khách hàng thường chở người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc cần hàng ghế giữa thoải mái.
- Doanh nghiệp cần xe đưa đón có hình thức sang trọng và khả năng đi đường dài linh hoạt.
- Người có chỗ sạc ổn định và muốn ưu tiên chạy điện trong lịch di chuyển hằng ngày.
Nếu nhu cầu chính là SUV 5 chỗ gọn hơn, có thể xem giá và thông số BYD Sealion 6. Nếu cần MPV thuần điện 7 chỗ với chi phí tiếp cận thấp hơn, tham khảo BYD M6.
Câu hỏi thường gặp về BYD M9
BYD M9 có mấy phiên bản?+
Thông tin tại Việt Nam hiện có hai phiên bản Advanced và Premium.
M9 đi thuần điện được bao xa?+
Advanced được công bố 95 km và Premium 170 km theo chu trình NEDC. Quãng đường thực tế thay đổi theo điều kiện sử dụng.
Mức 1,1 lít/100 km có áp dụng mọi lúc không?+
Không. Đây là tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp có trọng số (NEDC) của Premium theo BYD Việt Nam. Catalogue 10/2025 ghi riêng mức 5,7 lít/100 km ở mức SOC cài đặt. Tiêu thụ thực tế tùy cách sạc, tải trọng và điều kiện sử dụng.
Giá BYD M9 đã gồm chi phí lăn bánh chưa?+
Chưa. Giá tham khảo cần cộng các chi phí đăng ký theo địa phương và cần xác nhận đúng phiên bản, ưu đãi tại thời điểm mua.
Giá BYD M9 tại TP.HCM hiện bao nhiêu?+
Advanced: 1,999 tỷ đồng; Premium: 2,388 tỷ đồng Giá niêm yết theo phiên bản chưa gồm chi phí lăn bánh; cần xác nhận tình trạng xe, màu và ưu đãi tại ngày nhận báo giá.
Mua BYD M9 ở đâu tại TP.HCM?+
Có thể đặt lịch xem xe tại BYD Oway Sài Gòn, 816 Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP.HCM. Nên đối chiếu điểm bán trên hệ thống BYD Việt Nam và xác nhận phiên bản M9 đang có trước khi đến.
Có thể đăng ký lái thử BYD M9 tại TP.HCM không?+
Có thể đăng ký trước; lịch và phiên bản xe lái thử phụ thuộc tình trạng thực tế. Nên hỏi rõ xe Advanced hay Premium để trải nghiệm đúng cấu hình quan tâm.
Nguồn đối chiếu chính thức
Thông số được rà soát theo tài liệu và trang sản phẩm BYD Việt Nam. Giá và ưu đãi cần được xác nhận lại tại thời điểm đăng ký.
Cần báo giá theo nơi đăng ký?
Nhận giá hiện hành và lịch lái thử BYD M9
Trao đổi về xe có sẵn, màu xe, chi phí lăn bánh, phương án trả góp và lịch lái thử phù hợp.








